tách biệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở trạng thái rời ra, không có sự liên hệ, tiếp xúc hoặc ảnh hưởng lẫn nhau: Dùng để mô tả các sự vật, sự việc hoặc con người tồn tại riêng rẽ, độc lập, không hòa lẫn.
- Có ranh giới rõ ràng, không liên thông: Chỉ sự phân chia rõ rệt về mặt không gian, ý tưởng hoặc tính chất.
Động từ:
- Làm cho rời hẳn ra, tạo ra sự cách ly, phân chia: Hành động tách rời một cái gì đó ra khỏi một tổng thể hoặc khỏi những thứ khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Hai khu vực này hoàn toàn tách biệt, không có lối đi thông nhau.
- Quan điểm của anh ấy tách biệt hẳn so với số đông.
- Họ sống một cuộc sống tách biệt với thế giới bên ngoài.
Động từ:
- Chúng ta cần tách biệt vấn đề cá nhân ra khỏi công việc.
- Công nghệ này giúp tách biệt chất độc ra khỏi nguồn nước.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống tách biệt": Chỉ lối sống cô lập, ít hoặc không giao tiếp với cộng đồng xung quanh.
- Sau biến cố, ông ấy chọn cách sống tách biệt trên núi.
"Tách biệt hóa" (ít dùng): Quá trình làm cho trở nên tách biệt.
- Sự tách biệt hóa giữa các nhóm xã hội có thể dẫn đến hiểu lầm.
Biến thể và từ liên quan
- Tách rời (động từ/tính từ): Có nghĩa gần tương tự, nhấn mạnh việc rời ra khỏi một mối liên hệ vốn có.
- Phân biệt (động từ): Nhận ra và chỉ ra sự khác nhau, không đồng nghĩa với "tách biệt" nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tương tự (ví dụ: phân biệt đối xử).
- Biệt lập (tính từ): Ở nơi hẻo lánh, xa cách, có thể bao hàm nghĩa tách biệt về địa lý.
Từ đồng nghĩa
- Cách ly: Ngăn cách, cô lập (thường dùng trong y tế hoặc an ninh).
- Phân lập: Tách riêng ra để nghiên cứu hoặc quan sát (thường dùng trong khoa học).
- Độc lập: Tự chủ, không phụ thuộc.
Từ trái nghĩa
- Hòa nhập: Gắn kết, trở thành một phần của cộng đồng.
- Hòa lẫn: Trộn vào nhau, không còn ranh giới rõ rệt.
- Liên thông: Có sự kết nối với nhau.
- Gắn bó: Có mối quan hệ mật thiết, khăng khít.
Cụm từ / Thuật ngữ liên quan
- Chủ nghĩa tách biệt chủng tộc: Hệ tư tưởng hoặc chính sách phân biệt, cách ly các chủng tộc.
- Ranh giới tách biệt: Đường phân chia rõ ràng giữa hai phạm vi.
- Tư duy tách biệt: Cách suy nghĩ coi các sự vật, hiện tượng là riêng rẽ, không liên quan đến nhau.
- Làm rời hẳn ra.